害群之马

hài qún zhī mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. a horse that brings trouble to its herd (idiom)
  2. 2. fig. troublemaker
  3. 3. black sheep
  4. 4. rotten apple