Bỏ qua đến nội dung

家乡

jiā xiāng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quê hương
  2. 2. xứ sở
  3. 3. xứ quán

Usage notes

Collocations

家乡常与“思念”“回到”等动词搭配,如“思念家乡”。

Common mistakes

不要说“我的家乡是中国”,这显得奇怪;通常说“我的家乡在(某地)”或“我来自(某地)”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我的 家乡 在中国的西南。
My hometown is in the southwest of China.
我的 家乡 在一个小城市。
My hometown is in a small city.
他对 家乡 的变化感慨万千。
He is filled with emotion at the changes in his hometown.
他对 家乡 念念不忘。
He constantly misses his hometown.
他一辈子没离开过 家乡
He never left his hometown his whole life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.