Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. việc nhà
- 2. công việc nhà
- 3. công việc gia đình
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2她每天做 家务 。
他很勤快,总是主动帮忙做 家务 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.