Bỏ qua đến nội dung

家喻户晓

jiā yù hù xiǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ai ai ai

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 户 (household) with 互 (mutual); the correct idiom is 家喻户晓, not 家喻互晓.

Formality

家喻户晓 is a formal idiom often used in writing; in casual speech, people may say 大家都知道.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个故事 家喻户晓
This story is known to every household.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.