Bỏ qua đến nội dung

xiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dawn
  2. 2. daybreak
  3. 3. to know
  4. 4. to let sb know
  5. 5. to make explicit

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes