Bỏ qua đến nội dung

家属

jiā shǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành viên gia đình
  2. 2. người phụ thuộc
  3. 3. người thân

Usage notes

Collocations

常与“患者”、“员工”等名词搭配,如“患者家属”、“员工家属”。

Formality

多用于正式场合,如医院、法律文书;日常口语中常用“家人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
患者的 家属 在门外等候。
The patient's family members are waiting outside the door.
政府会抚恤因公殉职的警察 家属
The government will provide compensation to the family of the police officer who died in the line of duty.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.