Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành viên gia đình
- 2. người phụ thuộc
- 3. người thân
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“患者”、“员工”等名词搭配,如“患者家属”、“员工家属”。
Formality
多用于正式场合,如医院、法律文书;日常口语中常用“家人”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2患者的 家属 在门外等候。
The patient's family members are waiting outside the door.
政府会抚恤因公殉职的警察 家属 。
The government will provide compensation to the family of the police officer who died in the line of duty.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.