Định nghĩa
- 1. cuộc sống gia đình
- 2. đời sống gia đình
- 3. cuộc sống thường nhật của gia đình
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与 '便饭' 搭配,如 '家常便饭',表示简单的家庭饮食,也可比喻常见的事情。
Formality
多用于口语和非正式场合,带有亲切、随意的色彩。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他喜欢吃 家常 菜。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 家常
commonplace in military operations (idiom)
simple home-style meal
home cooking
home-style tofu
to engage in small talk
to talk or chat about ordinary daily life
to chat about domestic trivia (idiom)