Bỏ qua đến nội dung

家常

jiā cháng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc sống gia đình
  2. 2. đời sống gia đình
  3. 3. cuộc sống thường nhật của gia đình

Usage notes

Collocations

常与 '便饭' 搭配,如 '家常便饭',表示简单的家庭饮食,也可比喻常见的事情。

Formality

多用于口语和非正式场合,带有亲切、随意的色彩。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他喜欢吃 家常 菜。
He likes to eat home-cooked food.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 家常