家长会
jiā zhǎng huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. parent-teacher conference
- 2. parents' association
Câu ví dụ
Hiển thị 1家长应该参加学校的 家长会 。
Parents should attend the school's parent-teacher meeting.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.