Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thiết bị chứa
- 2. lọ
- 3. thùng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
容器 is often used with 金属, 塑料, 玻璃 to specify material, e.g., 金属容器.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把液体放进那个 容器 里。
Please put the liquid into that container.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.