容纳
róng nà
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chứa đựng
- 2. đóng chứa
- 3. chịu đựng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2这个教室可以 容纳 五十个学生。
这座场馆可以 容纳 五万名观众。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.