宽余
kuān yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ample
- 2. plentiful
- 3. affluent
- 4. relaxed
- 5. comfortable circumstances
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.