Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

宽免

kuān miǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to reduce payment
  2. 2. to annul (debts, bills, taxes etc)
  3. 3. to let sb off paying