宽免
kuān miǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giảm thanh toán
- 2. hủy bỏ (nợ, hóa đơn, thuế, v.v.)
- 3. tha cho ai khỏi phải trả