Bỏ qua đến nội dung

宽松

kuān sōng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thoáng
  2. 2. thoáng mái
  3. 3. thư giãn

Usage notes

Common mistakes

宽松一般不直接用来形容人或动物身体胖瘦,应避免说“他长得宽松”,正确说法是“他穿着宽松的衣服”或“他的衣服很宽松”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件衣服很 宽松 ,穿起来很舒服。
This piece of clothing is very loose and comfortable to wear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 宽松