宽松
kuān sōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thoáng
- 2. thoáng mái
- 3. thư giãn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
宽松一般不直接用来形容人或动物身体胖瘦,应避免说“他长得宽松”,正确说法是“他穿着宽松的衣服”或“他的衣服很宽松”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服很 宽松 ,穿起来很舒服。
This piece of clothing is very loose and comfortable to wear.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.