Bỏ qua đến nội dung

宽缓

kuān huǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhẹ nhõm
  2. 2. căng thẳng dịu đi

Từ cấu thành 宽缓