Bỏ qua đến nội dung

寂静

jì jìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. im lặng
  2. 2. yên tĩnh
  3. 3. bình yên

Usage notes

Collocations

通常与‘下来’或‘的’搭配,如‘寂静下来’、‘寂静的夜晚’

Common mistakes

不要将‘寂静’用于形容人;‘安静’才是用于人的正确选择。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
夜晚,村子里一片 寂静
At night, the village is completely quiet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 寂静