Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

寄予

jì yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to place (hope, importance etc) on
  2. 2. to express
  3. 3. to show
  4. 4. to give