寄托
jì tuō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gửi gắm
- 2. trao gửi
- 3. đặt niềm tin
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
误用“寄托”直接加宾语如“寄托孩子”表示托付照料,正确说法应为“把孩子托付给某人”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1父母总是把希望 寄托 在孩子身上。
Parents always place their hopes on their children.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.