Bỏ qua đến nội dung

密封

mì fēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đóng kín
  2. 2. kín
  3. 3. đóng chặt

Usage notes

Common mistakes

容易与“密封”在比喻义上混淆,如不能说“密封消息”,该用“封锁消息”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把这个瓶子 密封 起来。
Please seal this bottle.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.