密封
mì fēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng kín
- 2. kín
- 3. đóng chặt
Usage notes
Common mistakes
容易与“密封”在比喻义上混淆,如不能说“密封消息”,该用“封锁消息”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把这个瓶子 密封 起来。
Please seal this bottle.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.