Bỏ qua đến nội dung

密码

mì mǎ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mật khẩu
  2. 2. mật mã
  3. 3. mã bí mật

Usage notes

Collocations

密码常与动词“输入”“设置”“修改”搭配,如“输入密码”“设置密码”。

Common mistakes

注意:“密码”可以指“password”或“cipher”,在上下文中区分,不要说“我把密码忘了”来指加密算法的密钥。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
请输入 密码
Please enter the password.
他成功破解了那个软件的 密码
He successfully cracked the password of that software.
密码 是"Muiriel"。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8)
密码
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4970121)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 密码