Bỏ qua đến nội dung

密访

mì fǎng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bí mật thăm hỏi
  2. 2. bí mật điều tra

Từ cấu thành 密访