Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

密谋

mì móu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. conspiracy
  2. 2. secret plan
  3. 3. to conspire

Từ cấu thành 密谋