Bỏ qua đến nội dung

富翁

fù wēng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. triệu phú
  2. 2. người giàu
  3. 3. tỷ phú

Usage notes

Formality

“富翁”比“有钱人”更正式,常用于书面语或正式场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一位 富翁
He is a millionaire.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.