Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. triệu phú
- 2. người giàu
- 3. tỷ phú
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
“富翁”比“有钱人”更正式,常用于书面语或正式场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一位 富翁 。
He is a millionaire.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.