Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đại gia
- 2. người giàu có
- 3. người giàu và quyền lực
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“榜”“排名”“身家”等词搭配,如“登上富豪榜”“身家过亿的富豪”。
Formality
“富豪”较为正式,常用于书面语或新闻报道,日常口语中更常用“有钱人”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那位 富豪 捐了一大笔钱给学校。
That tycoon donated a large sum of money to the school.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.