Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giàu có
- 2. dồi dào
- 3. phong phú
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“富足”强调丰富和足够,但不如“富裕”常用;注意不要用在形容财富累积速度的语境。
Formality
“富足”用于书面语,日常口语中更常用“富裕”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们的生活很 富足 。
Their life is very plentiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.