Bỏ qua đến nội dung

富足

fù zú
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giàu có
  2. 2. dồi dào
  3. 3. phong phú

Usage notes

Common mistakes

“富足”强调丰富和足够,但不如“富裕”常用;注意不要用在形容财富累积速度的语境。

Formality

“富足”用于书面语,日常口语中更常用“富裕”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们的生活很 富足
Their life is very plentiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.