Bỏ qua đến nội dung

察看

chá kàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra
  2. 2. xem xét
  3. 3. quan sát

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 察看 (to observe) with 查看 (to check/inspect). 察看 implies careful observation, while 查看 is for examining records or details.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警察在仔细 察看 现场。
The police are carefully examining the scene.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.