察觉
chá jué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhận ra
- 2. phát hiện
- 3. cảm nhận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Commonly used with 到 (察觉到了异常 'noticed something unusual') or with nouns like 变化, 动静, 目光.
Formality
Slightly formal; in casual speech, 发现 or 注意到 are more common for noticing something.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 察觉 到他今天有点不高兴。
I sensed that he is a bit unhappy today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.