Bỏ qua đến nội dung

寡人

guǎ rén

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trẫm (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất dùng cho vua chúa hoặc quý tộc)

Từ cấu thành 寡人