Bỏ qua đến nội dung

寥寥无几

liáo liáo wú jǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rất ít
  2. 2. chỉ một số rất nhỏ
  3. 3. không nhiều lắm

Usage notes

Collocations

多用于形容人数、物品等数量极少,常与表示具体事物的名词搭配。

Common mistakes

不能用于不可数名词,如不能说“寥寥无几的水”,只能说“水很少”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
会场上,观众 寥寥无几
There were very few spectators at the venue.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.