Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rất ít
- 2. chỉ một số rất nhỏ
- 3. không nhiều lắm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
多用于形容人数、物品等数量极少,常与表示具体事物的名词搭配。
Common mistakes
不能用于不可数名词,如不能说“寥寥无几的水”,只能说“水很少”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1会场上,观众 寥寥无几 。
There were very few spectators at the venue.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.