对乙酰氨基酚
duì yǐ xiān ān jī fēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. paracetamol
- 2. acetaminophen
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.