Bỏ qua đến nội dung

对峙

duì zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối đầu
  2. 2. đối mặt
  3. 3. đối kháng

Usage notes

Collocations

常用搭配为“与……对峙”,如“与警方对峙”。

Common mistakes

注意:“对峙”多用于对立、僵持的状态,不用于单方面的反对。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警方与嫌疑人在楼内 对峙
The police are in a standoff with the suspect inside the building.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.