对峙
duì zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đối đầu
- 2. đối mặt
- 3. đối kháng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配为“与……对峙”,如“与警方对峙”。
Common mistakes
注意:“对峙”多用于对立、僵持的状态,不用于单方面的反对。
Câu ví dụ
Hiển thị 1警方与嫌疑人在楼内 对峙 。
The police are in a standoff with the suspect inside the building.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.