Bỏ qua đến nội dung

对弈

duì yì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chơi cờ
  2. 2. đối弈

Usage notes

Collocations

Often paired with 高手 or 棋手, e.g., 与高手对弈 (play against a master).

Formality

对弈 is formal and often used in writing or respectful contexts; in casual speech use 下棋 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
两位老人正在公园里 对弈
Two elderly people are playing chess in the park.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.