Bỏ qua đến nội dung

对抗

duì kàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối kháng
  2. 2. chống lại
  3. 3. đối đầu

Usage notes

Collocations

对抗常用于军事或体育语境,如“军事对抗”、“对抗训练”,不太用于日常小事。

Common mistakes

常见错误:不能说“对抗感冒”,应用“抵抗”或“预防”。对抗带有强烈冲突意味。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
两支球队在决赛中激烈 对抗
The two teams fiercely confronted each other in the finals.
他们结成同盟,共同 对抗 敌人。
They formed an alliance to confront the enemy together.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.