Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đối kháng
- 2. chống lại
- 3. đối đầu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
对抗常用于军事或体育语境,如“军事对抗”、“对抗训练”,不太用于日常小事。
Common mistakes
常见错误:不能说“对抗感冒”,应用“抵抗”或“预防”。对抗带有强烈冲突意味。
Câu ví dụ
Hiển thị 2两支球队在决赛中激烈 对抗 。
The two teams fiercely confronted each other in the finals.
他们结成同盟,共同 对抗 敌人。
They formed an alliance to confront the enemy together.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.