Bỏ qua đến nội dung

对接

duì jiē
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to join up
  2. 2. to dock
  3. 3. a joint (between components)

Usage notes

Collocations

常与“工作”“业务”“项目”等词搭配,表示工作上的衔接。

Common mistakes

误用作“连接”的通用说法。“对接”强调使双方配合或匹配,并非简单相连。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
两个团队需要 对接 工作计划。
The two teams need to coordinate their work plans.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.