Bỏ qua đến nội dung

对立

duì lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối lập
  2. 2. đối nghịch
  3. 3. đối kháng

Usage notes

Common mistakes

对立的搭配通常是“与……对立”,如“与他人的意见对立”,不要说“对立他”。

Formality

对立多用于正式语境,例如书面语或演讲中描述抽象的对立关系。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们的观点完全 对立
Their viewpoints are completely opposite.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.