对立
duì lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đối lập
- 2. đối nghịch
- 3. đối kháng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
对立的搭配通常是“与……对立”,如“与他人的意见对立”,不要说“对立他”。
Formality
对立多用于正式语境,例如书面语或演讲中描述抽象的对立关系。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们的观点完全 对立 。
Their viewpoints are completely opposite.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.