Bỏ qua đến nội dung

对联

duì lián
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối liên
  2. 2. đối liễn

Usage notes

Collocations

Common verb collocation: 贴对联 (paste couplets).

Cultural notes

Traditionally displayed during Chinese New Year and on special occasions, with the first line on the right and second on the left.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春节时,家家户户都贴 对联
During the Spring Festival, every household pastes couplets.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.