Bỏ qua đến nội dung

对象

duì xiàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối tượng
  2. 2. mục tiêu
  3. 3. đối tác

Usage notes

Common mistakes

注意不要将“对象”与“对象物”混淆,后者专指物品或目标物,不用于人。

Formality

“对象”在表示恋人时是口语化、非正式的说法,书面语中常用“恋人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他最近找了一个 对象
He recently found a girlfriend/boyfriend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.