Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chùa
- 2. đền
- 3. tu viện
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词搭配,如“去寺庙拜佛”、“参观寺庙”。
Formality
通用,口语和书面均可使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座 寺庙 有几百年的历史。
This temple has a history of several hundred years.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.