Bỏ qua đến nội dung

寺庙

sì miào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chùa
  2. 2. đền
  3. 3. tu viện

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与动词搭配,如“去寺庙拜佛”、“参观寺庙”。

Formality

通用,口语和书面均可使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座 寺庙 有几百年的历史。
This temple has a history of several hundred years.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.