Bỏ qua đến nội dung

寻找

xún zhǎo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tìm kiếm
  2. 2. tìm
  3. 3. tra cứu

Usage notes

Collocations

常用于抽象事物,如“寻找答案”“寻找机会”,表示较认真的寻求。

Common mistakes

“寻找”后面不能直接跟人称代词作宾语,不能说“寻找你”,应该用“找你”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他四处 寻找 丢失的钥匙。
He searched everywhere for his lost keys.
我们还在 寻找 问题的答案。
We are still looking for the answer to the question.
警察在 寻找 嫌疑人的踪迹。
The police are searching for the suspect's traces.
搜救队正在 寻找 失踪的登山者。
The search and rescue team is looking for the missing mountaineer.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.