Bỏ qua đến nội dung

xún
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tìm
  2. 2. tìm kiếm

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ đồng nghĩa

2 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他一直在 更好的方法。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 寻

不同寻常
bù tóng xún cháng

không bình thường

寻常
xún cháng

thường

寻找
xún zhǎo

tìm kiếm

寻求
xún qiú

tìm kiếm

寻觅
xún mì

tìm kiếm

搜寻
sōu xún

tìm kiếm

耐人寻味
nài rén xún wèi

khiến người ta suy ngẫm

可寻址
kě xún zhǐ

có thể định địa chỉ

妙探寻凶
miào tàn xún xiōng

Cluedo (trò chơi cờ bàn)

寻事生非
xún shì shēng fēi

gây chuyện; kiếm chuyện

寻仇
xún chóu

trả thù

寻来范畴
xún lái fàn chóu

phạm trù dẫn xuất

寻出
xún chū

tìm ra

寻味
xún wèi

suy nghĩ kỹ về điều gì đó

寻呼机
xún hū jī

máy nhắn tin

寻问
xún wèn

hỏi thăm

寻回犬
xún huí quǎn

chó săn mồi

寻址
xún zhǐ

định địa chỉ

寻宝
xún bǎo

cuộc săn tìm kho báu

寻思
xún sī

suy nghĩ

寻摸
xún mo

tìm kiếm

寻根
xún gēn

tìm về cội nguồn

寻根问底
xún gēn wèn dǐ

tìm hiểu tận gốc rễ, hỏi cho ra lẽ

寻根溯源
xún gēn sù yuán

xem 追根溯源

寻机
xún jī

tìm cơ hội

寻欢
xún huān

tìm kiếm thú vui (đặc biệt là tình dục)

寻欢作乐
xún huān zuò lè

tìm hoan tác lạc; ăn chơi trác táng

寻死
xún sǐ

tự tìm đến cái chết; tự sát

寻水术
xún shuǐ shù

thuật tìm nước ngầm

寻乌
xún wū

huyện Tầm Ô ở Cám Châu, Giang Tây

寻乌县
xún wū xiàn

huyện Tầm Ô, thuộc Cám Châu, Giang Tây

寻获
xún huò

tìm thấy

寻甸回族彝族自治县
xún diàn huí zú yí zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Hồi và Di Tầm Điện, thuộc Côn Minh, Vân Nam

寻甸县
xún diàn xiàn

huyện tự trị Hồi và Di Tầm Điện, thuộc Côn Minh, Vân Nam

寻的
xún dì

tự dẫn

寻短见
xún duǎn jiàn

tự tử

寻租
xún zū

tìm kiếm đặc lợi (kinh tế học)

寻花
xún huā

ngắm hoa

寻花问柳
xún huā wèn liǔ

nghĩa đen: thưởng thức cảnh xuân tươi đẹp (thành ngữ)

寻访
xún fǎng

hỏi thăm

寻衅
xún xìn

gây sự

寻衅滋事罪
xún xìn zī shì zuì

tội gây rối trật tự (luật Trung Quốc)

寻开心
xún kāi xīn

trêu chọc

找寻
zhǎo xún

tìm kiếm

探寻
tàn xún

tìm kiếm

推寻
tuī xún

xem xét

搜寻引擎
sōu xún yǐn qíng

công cụ tìm kiếm

搜寻软体
sōu xún ruǎn tǐ

phần mềm tìm kiếm

无处可寻
wú chù kě xún

không thể tìm thấy ở đâu

异乎寻常
yì hū xún cháng

khác thường

自寻死路
zì xún sǐ lù

tự tìm đường chết (thành ngữ)

自寻烦恼
zì xún fán nǎo

tự chuốc lấy phiền não

英寻
yīng xún

fathom (1,83 mét)

蒐寻
sōu xún

tìm kiếm

访寻
fǎng xún

hỏi thăm

超乎寻常
chāo hū xún cháng

khác thường

踏雪寻梅
tà xuě xún méi

đi trong tuyết để ngắm hoa mai

追寻
zhuī xún

theo đuổi

追寻现代中国
zhuī xún xiàn dài zhōng guó

Đi tìm Trung Hoa hiện đại của Jonathan D. Spence

追根寻底
zhuī gēn xún dǐ

xem 追根究底