寻觅
xún mì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tìm kiếm
- 2. tìm
- 3. tra cứu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
寻觅 is formal or literary; in everyday conversation, use 找 or 寻找 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我在 寻觅 一本旧书。
I am looking for an old book.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.