导游
dǎo yóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hướng dẫn viên du lịch
- 2. sách hướng dẫn du lịch
- 3. hướng dẫn tour
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
“导游”常与“当”、“做”搭配,如“当导游”;作动词时常用“导游某地”,但口语中也常说“带我们导游”。
Formality
“导游”既可用作名词指人,也可用作动词表示“带领游览”,但作动词时常需带宾语,如“导游长城”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3导游 带领游客参观了博物馆。
The tour guide led the tourists to visit the museum.
导游 正在解说景点的历史。
The tour guide is giving a running commentary on the history of the scenic spot.
我们的 导游 带我们参观了故宫。
Our tour guide took us on a visit to the Forbidden City.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.