Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chỉ nổ
- 2. chỉ lửa
- 3. dây dẫn nổ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Often used metaphorically to mean the trigger or cause of an event, not just literal explosive fuse. Example: 那场冲突的导火索是一个小误会。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他点燃了 导火索 。
He lit the fuse.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.