Bỏ qua đến nội dung

导火索

dǎo huǒ suǒ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỉ nổ
  2. 2. chỉ lửa
  3. 3. dây dẫn nổ

Usage notes

Common mistakes

Often used metaphorically to mean the trigger or cause of an event, not just literal explosive fuse. Example: 那场冲突的导火索是一个小误会。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他点燃了 导火索
He lit the fuse.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.