封地
fēng dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. feudal fiefdom
- 2. land held as a vassal in feudal society
- 3. enfeoffment
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.