Bỏ qua đến nội dung

封开

fēng kāi

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyện Phong Khai thuộc Triệu Khánh, Quảng Đông

Từ cấu thành 封开