封檐板
fēng yán bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. barge board
- 2. weather board
- 3. eaves board (construction)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.