封闭
fēng bì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng kín
- 2. đóng cửa
- 3. khép kín
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这条路因为施工被 封闭 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.