封闭
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đóng kín
- 2. đóng cửa
- 3. khép kín
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
封闭 is often used for physical sealing or isolating, not for closing apps or windows on a computer; use 关闭 (guānbì) for software.
Formality
封闭 can sound formal; in casual speech, 关上 (guānshang) or 关掉 (guāndiào) are more common for closing doors or turning off devices.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条路因为施工被 封闭 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.