Bỏ qua đến nội dung

封闭

fēng bì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đóng kín
  2. 2. đóng cửa
  3. 3. khép kín

Usage notes

Common mistakes

封闭 is often used for physical sealing or isolating, not for closing apps or windows on a computer; use 关闭 (guānbì) for software.

Formality

封闭 can sound formal; in casual speech, 关上 (guānshang) or 关掉 (guāndiào) are more common for closing doors or turning off devices.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条路因为施工被 封闭 了。
This road is closed due to construction.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.